Dịch

Baphomet

danh từ riêng (proper noun)
/ˈbæfəmɛt/

Nghĩa chính

  1. Vị thần mà những người theo đạo Cơ đốc thời Trung cổ đã tưởng tượng nhầm rằng các Hiệp sĩ dòng Đền tôn thờ, và vị thần này xuất hiện trong một số tôn giáo huyền bí và Satan hiện đạidanh từ riêngA deity which medieval Christians mistakenly imagined that the Knights Templar worshipped, and which figures into some modern occultist and Satanic religions.

Cụm từ (phrase)

Baphomet mothdanh từCreatonotos gangis, một loài bướm đêm ở Đông Nam Á và Úc

Họ từ (word family)

cùng gốc Baphomet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiBaphometh
  2. từ tiếng OccitanBafometz
  3. từ Andalusian Arabicمَحُمَّدْ“Maḥummad”

Cùng gốc (doublet)mammet

AI