Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mehdi
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
ɛ
d
iː
/
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ba Tư
danh từ riêng
A male given name from Persian.
2
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mehdi
Dạng gốc
(base form)
Mehdi
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Tên nam từ tiếng Ba Tư
2
Một họ
1
Tên nam từ tiếng Ba Tư
2
Một họ
1
Tên nam từ tiếng Ba Tư
2
Một họ