Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Delaware, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Delaware County, Indiana.
- Thị trấn ở hạt Piscataquis, Mainedanh từ riêngA town in Piscataquis County, Maine.
- Thành phố ở quận Middlesex, Massachusettsdanh từ riêngA city in Middlesex County, Massachusetts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Medforddanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của thành phố Medford, Quận Middlesex, Massachusetts, Hoa Kỳ |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Thành phố và thị trấn ở Quận Steele
- Thành phố và thị trấn ở Quận Steele, MinnesotaA city and township in Steele County, Minnesota.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha