Mecklenburgish
danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sự đa dạng của tiếng Hạ Đức được nói ở Mecklenburgdanh từ riêngThe variety of Low German which is spoken in Mecklenburg.
- Từ hoặc liên quan đến Mecklenburg, cư dân ở đó hoặc phương ngữ của họtính từkhông so sánh (not comparable)From or pertaining to Mecklenburg, its inhabitants, or their dialect.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , .
- ; , , .
- , , . two-part , . , […]