Dịch

Mecklenburgish

danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự đa dạng của tiếng Hạ Đức được nói ở Mecklenburgdanh từ riêngThe variety of Low German which is spoken in Mecklenburg.
  2. Từ hoặc liên quan đến Mecklenburg, cư dân ở đó hoặc phương ngữ của họtính từkhông so sánh (not comparable)From or pertaining to Mecklenburg, its inhabitants, or their dialect.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ; , , .
  • , , . two-part , . , […]

Nguồn gốc (etymology)

AI