Mecklenburg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Khu vực lịch sử ở Baltic phía bắc nước Đức; một phần của bang Mecklenburg-Vorpommern hiện đạidanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)A historical region in Baltic northern Germany; part of the modern state of Mecklenburg-Vorpommern.
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MecklenburgDạng gốc (base form)
- MecklenburgsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bay of Mecklenburgdanh từ riêng | danh từ riêng | Vịnh ở biển Baltic giữa Đức và các đảo Lolland, Falster và Møn của Đan Mạch |
| Mecklenburg Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Charlotte |
| Mecklenburg-Vorpommerndanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mecklenburg-West Pomerania |
| Mecklenburg-Western Pomeraniadanh từ riêng | danh từ riêng | Méc-len-buốc Pho-pom-men |
| Mecklenburg-West Pomerania | Chưa có nghĩa | |
| Mecklenburg Bay | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc Mecklenburg- MecklenburgerLà người bản địa hoặc cư dân ở Mecklenburg, một khu vực lịch sử và một phần của bang Mecklenburg-Vorpommern, Đứcdanh từ
- MecklenburgianCủa, từ hoặc liên quan đến Mecklenburg, một khu vực lịch sử và một phần của bang Mecklenburg-Vorpommern, Đứctính từ, danh từ
- MecklenburgishSự đa dạng của tiếng Hạ Đức được nói ở Mecklenburgdanh từ riêng, tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng ĐứcMecklenburg