Dịch

MeV

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của megaelectron voltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of megaelectron volt, 10⁶ eV.
  2. Viết tắt của triệu electron voltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of million electron volts, 10⁶ eV.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MeVDạng gốc (base form)
  2. MeVsSố nhiều (plural)

AI