MeV
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của megaelectron voltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of megaelectron volt, 10⁶ eV.
- Viết tắt của triệu electron voltdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of million electron volts, 10⁶ eV.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MeVDạng gốc (base form)
- MeVsSố nhiều (plural)