Dịch

McJob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc thông thường ở cấp độ đầu vào, thường là bán thời gian hoặc tạm thời, thường trả lương thấp và yêu cầu đào tạo tối thiểu, chẳng hạn như các vị trí cấp độ đầu vào tại các nhà hàng thức ăn nhanhdanh từA typically entry-level job, often part-time or temporary, generally paying low wages and requiring minimal training, such as entry-level positions at fast-food restaurants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McJobDạng gốc (base form)
  2. McJobsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI