Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
McWorker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên làm công việc lương thấp, cấp độ đầu vào
danh từ
An employee at a low-paying, entry-level job.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
McWorker
Dạng gốc
(base form)
McWorker
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhân viên làm công việc lương thấp
1
Nhân viên làm công việc lương thấp
1
Nhân viên làm công việc lương thấp