Dịch

McDavid

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Escambia, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Escambia County, Florida, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. McDavidDạng gốc (base form)
  2. McDavidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Mc-David

  1. từ tiếng IrelandMac Daibhéid“son of David”

AI