Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Escambia, Florida, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Escambia County, Florida, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- McDavidDạng gốc (base form)
- McDavidsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc McDavidNguồn gốc (etymology)
Mc-David
- từ tiếng IrelandMac Daibhéid“son of David”