Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Pope, Illinois, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Pope County, Illinois, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lewis, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Lewis County, Washington, United States.
- A town, the county seat of McCormick County, South Carolina, United States.chưa dịchdanh từ riêng
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| McCormick Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: McCormick |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Scottish Gaelic and IrishMac Cormaic
- từ tiếng Ireland cổCormac