Mazu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Ma Tổ, Mẫu Tổ, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Thiên Thượng Thánh Mẫudanh từ riêngA Chinese sea goddess, the deified form of Lin Moniang, a medieval Fujianese girl who became revered as a sea goddess and, since the Qing dynasty, especially in Taiwan, more generally as the primary goddess of Heaven.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mazur gamedanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi tôpô được phát minh bởi nhà toán học người Ba Lan Stanisław Mazur nhằm minh họa sự khác biệt giữa các tập hợp thuộc loại thứ nhất và loại thứ hai |
Ví dụ
- Taiwan’s , 14 , , Sitai (Xitai) () .