Dịch

Mazur

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MazurDạng gốc (base form)
  2. MazursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mazur gamedanh từ riêngTrò chơi tôpô được phát minh bởi nhà toán học người Ba Lan Stanisław Mazur nhằm minh họa sự khác biệt giữa các tập hợp thuộc loại thứ nhất và loại thứ hai

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba LanMazur

AI