Mazur
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ba Landanh từ riêngA surname from Polish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MazurDạng gốc (base form)
- MazursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mazur gamedanh từ riêng | danh từ riêng | Trò chơi tôpô được phát minh bởi nhà toán học người Ba Lan Stanisław Mazur nhằm minh họa sự khác biệt giữa các tập hợp thuộc loại thứ nhất và loại thứ hai |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ba LanMazur
Họ từ (word family)
cùng gốc Mazur- mazurkistVũ công mazurkadanh từ
- mazurationĐồng nghĩa với mazurzeniedanh từ
- mazurzenieViệc thay thế hoặc sáp nhập chuỗi âm xát và âm xát ngược trong tiếng Ba Lan /ʂ, ʐ, t͡ʂ, d͡ʐ/ (được viết ⟨sz⟩, ⟨ż⟩, ⟨cz⟩, ⟨dż⟩) vào chuỗi phế nang /s, z, t͡s, d͡z/ (viết ⟨s⟩, ⟨z⟩, ⟨c⟩, ⟨dz⟩), hiện diện trong tiếng Masovian và các phương ngữ khácdanh từ
- mazurkalikeGiống hoặc đặc trưng của mazurkatính từ