Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mazumas
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
mazuma; money
chưa dịch
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
mazuma
1
mazuma
1
mazuma