Dịch

Mayhew

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Normandanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Norman.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Mayhew Lake, Quận Benton, Minnesota, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Mayhew Lake Township, Benton County, Minnesota, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Lowndes, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Lowndes County, Mississippi, United States.
  4. Cộng đồng ở thị trấn Horton, Quận Renfrew, Ontario, Canadadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A community in Horton township, Renfrew County, Ontario, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MayhewDạng gốc (base form)
  2. MayhewsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mayhew Lakedanh từ riêngHồ nước ở Quận Cook, Minnesota, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Henry Mayhew

AI