Mayhewian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Henry Mayhew (1812–1887), nhà nghiên cứu xã hội, nhà báo, nhà viết kịch và người ủng hộ cải cách người Anhtính từOf or relating to Henry Mayhew (1812–1887), English social researcher, journalist, playwright and advocate of reform.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MayhewianDạng gốc (base form)
- more MayhewianSo sánh hơn (comparative)
- most MayhewianSo sánh nhất (superlative)