Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mayan blue
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
aɪ
ə
n
ˈ
b
l
u
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Maya blue
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Maya blue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mayan blue
Dạng gốc
(base form)
Mayan blue
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Maya blue
AI
1
Đồng nghĩa với Maya blue
1
Đồng nghĩa với Maya blue
1
Đồng nghĩa với Maya blue