Dịch

Maya blue

danh từ (noun)
US/ˈmaɪə ˈblu/

Nghĩa chính

  1. Sắc tố màu xanh tươi sáng được sản xuất bởi các nền văn hóa Mesoamerica thời tiền Colombiadanh từkhông đếm được (uncountable)A bright azure pigment manufactured by cultures of pre-Columbian Mesoamerica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Maya blueDạng gốc (base form)
  2. Maya bluesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI