Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem May, fourthdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see May, fourth.
- Ngày Chiến tranh giữa các vì sao (4 tháng 5); ngày người hâm mộ ăn mừng Chiến tranh giữa các vì saodanh từ riêngStar Wars Day (May 4); the day fans celebrate Star Wars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- May the FourthDạng gốc (base form)
- May the FourthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| May the Fourth be with youcụm từ | cụm từ | Chúc mừng ngày Chiến tranh giữa các vì sao |