Dịch

Maserati

B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Hãng xe thể thaodanh từ riêngMaserati S.p.A., an Italian sports car manufacturer.
  3. Xe Maseratidanh từA car manufactured by Maserati.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaseratiDạng gốc (base form)
  2. MaseratisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ?" " .""Đó là xe Ferrari hay Lamborghini vậy?" "Đó là Maserati."
  • , 23- .Hàng xóm của tôi ghen tị với chiếc Maserati mới của tôi, chưa kể cô bạn gái 23 tuổi của tôi.
  • . , .Tiền không mua được hạnh phúc. Tuy nhiên, khóc trong một chiếc Maserati vẫn thoải mái hơn trên xe đạp.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMaserati

AI