Maserati
B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họdanh từ riêngA surname from Italian.
- Hãng xe thể thaodanh từ riêngMaserati S.p.A., an Italian sports car manufacturer.
- Xe Maseratidanh từA car manufactured by Maserati.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaseratiDạng gốc (base form)
- MaseratisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ?" " .""Đó là xe Ferrari hay Lamborghini vậy?" "Đó là Maserati."
- , 23- .Hàng xóm của tôi ghen tị với chiếc Maserati mới của tôi, chưa kể cô bạn gái 23 tuổi của tôi.
- . , .Tiền không mua được hạnh phúc. Tuy nhiên, khóc trong một chiếc Maserati vẫn thoải mái hơn trên xe đạp.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMaserati
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha