Dịch

Maryam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA female given name from Arabic.
  2. Sura (chương) thứ 19 của Kinh Qur'an, kể lại những sự kiện dẫn đến sự ra đời của Chúa Giêsudanh từ riêngThe 19th sura (chapter) of the Qur'an, recounting the events leading up to the birth of Jesus.

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ từ tiếng Ả Rập
  1. A surname from Arabic.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpمَرْيَمmaryam
  2. từ tiếng Ba Tưمریمmaryam

Cùng gốc (doublet)MaryMaria

AI