Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mary Magdalene
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nữ môn đệ của Chúa Giêsu
danh từ riêng
A female disciple of Jesus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Saint Mary
Nguồn gốc
(etymology)
Mary
+
Magdalene
từ tiếng Anh trung đại
Marie Magdaleyn
từ tiếng Pháp cổ
Marie Madelaine
từ tiếng Latinh
Marīa Magdalēna
AI
1
Nữ môn đệ của Chúa Giêsu
1
Nữ môn đệ của Chúa Giêsu
1
Nữ môn đệ của Chúa Giêsu