Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Marxianly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách Marxian
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a Marxian manner
2
Liên quan đến triết học hoặc kinh tế học Marxian
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With regard to Marxian philosophy or economics
Nguồn gốc
(etymology)
Marxian
+
-ly
AI
1
Theo cách Marxian
2
Liên quan đến triết học hoặc kinh tế học Marxian
1
Theo cách Marxian
2
Liên quan đến triết học hoặc kinh tế học Marxian
1
Theo cách Marxian
2
Liên quan đến triết học hoặc kinh tế học Marxian