Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Marxianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa Mác
danh từ
A Marxist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Marxianist
Dạng gốc
(base form)
Marxianist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Marxian
+
-ist
AI
1
Người theo chủ nghĩa Mác
1
Người theo chủ nghĩa Mác
1
Người theo chủ nghĩa Mác