Dịch

Marxianist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa Mácdanh từA Marxist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarxianistDạng gốc (base form)
  2. MarxianistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI