Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Marq
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nam, biến thể của Mark
danh từ riêng
A male given name, variant of Mark.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Marq
Dạng gốc
(base form)
Marq
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Marq
marq
uis
Hầu tước
danh từ
C1
marq
uee
Lều lớn, nhà bạt
danh từ, động từ, tính từ
B2
Marq
uette
Một họ
danh từ riêng
Marq
uez
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam
1
Tên riêng cho nam