Dịch

Marek

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarekDạng gốc (base form)
  2. MareksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Marek's diseasedanh từ riêngBệnh ung thư do virus truyền nhiễm ở gà

Ví dụ

  • ?

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba LanMarek

AI