Marek
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarekDạng gốc (base form)
- MareksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Marek's diseasedanh từ riêng | danh từ riêng | Bệnh ung thư do virus truyền nhiễm ở gà |
Ví dụ
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc MarekNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba LanMarek
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha