Dịch

marekanite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết rách của Apache (nốt hắc diện thạch)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Apache tear (obsidian nodule).
  2. Các vật liệu mà các nốt như vậy bao gồmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The material which such nodules consist of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marekaniteDạng gốc (base form)
  2. marekanitesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • ; hazel-nuts, , .

AI