Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MarcyDạng gốc (base form)
- MarcysSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha