Dịch

Marcy

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈmɑɹsi/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MarcyDạng gốc (base form)
  2. MarcysSố nhiều (plural)

AI