Dịch

Marano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaranoDạng gốc (base form)
  2. MaranosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Maranoa Heightsdanh từ riêngVùng ngoại ô của khu vực hội đồng Kingborough, Hobart, Tasmania, Australia

AI