Marano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaranoDạng gốc (base form)
- MaranosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Maranoa Heightsdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của khu vực hội đồng Kingborough, Hobart, Tasmania, Australia |
Họ từ (word family)
cùng gốc MaranoNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha