Dịch

Manga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Barangay của Aringay, La Union, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Aringay, La Union, Philippines.
  2. Barangay của Pagadian, Zamboanga del Sur, Philippinesdanh từ riêngA barangay of Pagadian, Zamboanga del Sur, Philippines.

Cụm từ (phrase)

manga markdanh từBiểu tượng hoạt hình; một biểu tượng dùng để biểu thị cảm xúc, chuyển động, v.v. trong bản vẽ; đặc biệt là một từ được sử dụng trong hoặc liên quan đến truyện tranh phong cách Nhật Bản
manga fanNgười hâm mộ manga
yuri mangaTruyện tranh bách hợp
manga shopCửa hàng manga
manga artistHọa sĩ manga
manga seriesBộ truyện manga
manga cultureVăn hóa manga
la nouvelle mangadanh từPhong trào nghệ thuật tập trung vào truyện tranh được sáng tác ở Pháp và Bỉ (bande dessinée), hoặc ở châu Âu mở rộng, theo phong cách truyện tranh Nhật Bản (manga)

AI