Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Manchesterist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa Manchester
danh từ
A proponent of Manchesterism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Manchesterist
Dạng gốc
(base form)
Manchesterist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Manchester
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa Manchester
1
Người đề xướng chủ nghĩa Manchester
1
Người đề xướng chủ nghĩa Manchester