Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mammondom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vương quốc hoặc phạm vi của Mammon; tham lam của cải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The realm or sphere of Mammon; greed for wealth.
Nguồn gốc
(etymology)
Mammon
+
-dom
AI
1
Vương quốc hoặc phạm vi của Mammon
1
Vương quốc hoặc phạm vi của Mammon
1
Vương quốc hoặc phạm vi của Mammon