Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Malvern Hills, Worcestershire, Anh. Xem thêm Malvern vĩ đạidanh từ riêngA town and civil parish with a town council in Malvern Hills district, Worcestershire, England. See also Great Malvern.
- Vùng ngoại ô của Adelaide, Nam Úcdanh từ riêngA suburb of Adelaide, South Australia.
- Vùng ngoại ô của Melbourne, Victoria, Úcdanh từ riêngA suburb of Melbourne, Victoria, Australia.
- Vùng ngoại ô của Johannesburg, Nam Phidanh từ riêngA suburb of Johannesburg, South Africa.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Malvern Eastdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô nội thành của Thành phố Stonnington, Melbourne, Victoria, Úc |
| Malvern Linkdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực ngoại ô ở giáo xứ Malvern, quận Malvern Hills, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO7847) |
| Quatt Malverndanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở phía đông nam Shropshire, Anh |
| Malvern Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực địa lý bao gồm một dãy núi đồi ở Worcestershire và Herefordshire, Anh |
| Malvern Wellsdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Malvern Hills, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO7742) |
| Great Malverndanh từ riêng | danh từ riêng | Trung tâm thị trấn của giáo xứ Malvern, quận Malvern Hills, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO7845) |
| Little Malverndanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Little Malvern và Hội đồng giáo xứ Welland) ở quận Malvern Hills, Worcestershire, Anh (OS lưới ref SO7740) |
| Malvern puddingdanh từ | danh từ | Loại bánh pudding nướng truyền thống của Anh được làm từ táo hoặc trái cây theo mùa khác cùng với sữa trứng |
8 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 8
Ngôi làng ở giáo xứ Saint Elizabeth
- Ngôi làng ở giáo xứ Saint Elizabeth, JamaicaA village in Saint Elizabeth parish, Jamaica.
Họ từ (word family)
cùng gốc MalvernNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMalverne
- từ tiếng Anh cổMælfern
Ví dụ
- ?