Malvern pudding
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh pudding nướng truyền thống của Anh được làm từ táo hoặc trái cây theo mùa khác cùng với sữa trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional English baked pudding made with apples or other seasonal fruit, with custard.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Malvern puddingDạng gốc (base form)
- Malvern puddingsSố nhiều (plural)