Dịch

Mallorcan

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Mallorca, hòn đảo lớn nhất của Quần đảo Balearic, Tây Ban Nhatính từkhông so sánh (not comparable)Of, from or relating to Mallorca, the largest island of the Balearic Islands, Spain.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân ở Mallorca, hòn đảo lớn nhất của Quần đảo Balearic, Tây Ban Nhadanh từA native or inhabitant of Mallorca, the largest island of the Balearic Islands, Spain.
  3. Sự đa dạng của tiếng Catalan Balearic được nói ở Mallorcadanh từ riêngThe variety of Balearic Catalan spoken on Mallorca.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MallorcanDạng gốc (base form)
  2. MallorcansSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI