Dịch

Mallorca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hòn đảo ở Địa Trung Hải; lớn nhất của Quần đảo Balearicdanh từ riêngAn island in the Mediterranean; largest of the Balearic Islands.

Cụm từ (phrase)

acne mallorcadanh từĐồng nghĩa với acne aestivalis

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Spanish and CatalanMallorca
  2. từ tiếng Latinh muộnMaiorica
  3. từ tiếng Latinhmaior

AI