Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Malcom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Malcom
Dạng gốc
(base form)
Malcom
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Malcom
Malcom
b
Một họ
danh từ riêng
malcom
pensate
Bồi thường không thỏa đáng
động từ
malcom
pensation
Bồi thường không phù hợp
danh từ
malcom
munication
Giao tiếp không có mục đích tốt hoặc không diễn ra như dự kiến; thông tin sai lệch
danh từ
Xem thêm 1 từ
Ví dụ
He
felt
inspired
and
motivated
after
reading
Malcom
X's
autobiography
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ