Dịch

Malayanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người từng học tiếng Malaya (sau này là Malaysia)danh từSomeone who studied Malaya (later, Malaysia).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MalayanistDạng gốc (base form)
  2. MalayanistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI