Malaccan
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Malaccatính từOf or relating to Malacca.
- Là người bản địa hoặc cư dân ở Malaccadanh từA native or inhabitant of Malacca.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MalaccanDạng gốc (base form)
- MalaccansSố nhiều (plural)
- more MalaccanSo sánh hơn (comparative)
- most MalaccanSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Malaccan Creole Portuguesedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Malacca Creole Portuguese |