Maharaj
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MaharajDạng gốc (base form)
- MaharajsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Maharaj- maharajaHoàng tử (ấn Độ)danh từC2
- maharajadhirajaDanh hiệu của một người cai trị hoàng gia ở Nam và Đông Nam Á, đại khái có nghĩa là 'vị vua vĩ đại của các vị vua', một dấu hiệu uy tín cho thấy địa vị đặc biệt cao của vương quốc nàydanh từ
- MaharajganjThị trấn và huyện thuộc phân khu Gorakhpur, Uttar Pradesh, Ấn Độdanh từ riêng
Ví dụ
- , .
- .
- .