Dịch

Maharaj

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MaharajDạng gốc (base form)
  2. MaharajsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI