Mahan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Texas, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Texas County, Missouri, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MahanDạng gốc (base form)
- MahansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mahanipata Jatakadanh từ riêng | danh từ riêng | Mười câu chuyện vĩ đại về sự ra đời (hay jatakas) của Đức Phật |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng IrelandÓ Macháin“descendant of Machán”
Họ từ (word family)
cùng gốc Mahan- MahanianLiên quan đến hoặc được mô tả theo ý tưởng của nhà sử học hải quân người Mỹ Alfred Thayer Mahan, người tin rằng sức mạnh hải quân là điều cần thiết cho sự thành công của một cường quốc và đã tạo ra những tác phẩm có ảnh hưởng về chiến lược hải quântính từ, danh từ
- mahanineAlkaloid carbazole 3,5-dimethyl-3-(4-methylpent-3-enyl)-11H-pyrano[3,2-a]carbazol-9-ol có trong vỏ cây Murraya koenigiidanh từ
- mahanimbineAlkaloid carbazole có trong vỏ cây Murraya koenigiidanh từ
- MahanadiCon sông ở miền Trung Ấn Độ. Nó có chiều dài 858 km và chảy qua các bang Chhattisgarh và Odishadanh từ riêng