Dịch

Mahan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Texas, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Texas County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MahanDạng gốc (base form)
  2. MahansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mahanipata Jatakadanh từ riêngMười câu chuyện vĩ đại về sự ra đời (hay jatakas) của Đức Phật

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandÓ Macháin“descendant of Machán”

AI