Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mahanimbine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Alkaloid carbazole có trong vỏ cây Murraya koenigii
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A carbazole alkaloid present in the bark of Murraya koenigii
AI
1
Alkaloid carbazole có trong vỏ cây Murraya koenigii
1
Alkaloid carbazole có trong vỏ cây Murraya koenigii
1
Alkaloid carbazole có trong vỏ cây Murraya koenigii