Dịch

Magyar

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈmæd͡ʒɑː(ɹ)/US/ˈmæɡjɑɹ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng Hungarydanh từ riêngThe Uralic language of the Hungarians.
  2. Họ, tên họdanh từ riêngA surname from Hungarian.
  3. Người Hung-ga-ridanh từA Hungarian individual, especially in the sense of an ethnic Hungarian.
  4. Thuộc tiếng Hungarytính từHungarian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MagyarDạng gốc (base form)
  2. MagyarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

magyar sleevedanh từĐồng nghĩa với batwing
Magyar Vizsladanh từĐồng nghĩa với Vizsla

Ví dụ

  • ?Bạn có nói tiếng Hungary không?
  • .Chúng tôi là người Hungary.
  • .Chúng tôi là người Hungary.

AI