Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Magyar Vizsla
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vizsla
danh từ
Synonym of Vizsla.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Magyar Vizsla
Dạng gốc
(base form)
Magyar Vizsla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vizsla
AI
1
Đồng nghĩa với Vizsla
1
Đồng nghĩa với Vizsla
1
Đồng nghĩa với Vizsla