Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Simpson, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Simpson County, Mississippi, United States.
- Ngôi làng ở thị trấn Tyre, quận Seneca, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in the town of Tyre, Seneca County, New York, United States.
- Khu phố ở Beebo, Vùng Goondiwindi, Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Beebo, Goondiwindi Region, Queensland, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MageeDạng gốc (base form)
- MageesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha