Dịch

Magee

danh từ riêng (proper noun)
UK/məˈɡiː/US/məˈɡi/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Simpson, Mississippi, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Simpson County, Mississippi, United States.
  3. Ngôi làng ở thị trấn Tyre, quận Seneca, New York, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in the town of Tyre, Seneca County, New York, United States.
  4. Khu phố ở Beebo, Vùng Goondiwindi, Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A neighbourhood of Beebo, Goondiwindi Region, Queensland, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MageeDạng gốc (base form)
  2. MageesSố nhiều (plural)

AI