Dịch

Machiavelli

C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà chính trị, nhà văn người Ýdanh từ riêngNiccolò Machiavelli (1469-1527), Italian statesman and writer, whose work The Prince (1532) advises that acquiring and exercising power may require unethical methods.
  2. Kẻ xảo quyệt, kẻ mưu môdanh từSomeone like Niccolò Machiavelli: a Machiavellian person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MachiavelliDạng gốc (base form)
  2. MachiavellisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mayberry Machiavellidanh từNgười thúc đẩy chính nghĩa bằng cách "rút gọn mọi vấn đề về những thuật ngữ đơn giản nhất, trắng đen để công chúng tiêu dùng", tức là phủ nhận sắc thái bằng cách đưa ra những lựa chọn thay thế rõ ràng nhưng sai lầm

Ví dụ

  • ?Machiavelli có thực sự xảo quyệt đến thế không?

AI