Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
MacMillan
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
m
ə
k
ˈ
m
ɪ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
danh từ riêng
A surname of Scottish origin.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
MacMillan
Macmillan
ite
Đồng nghĩa với Macmillan
danh từ
AI
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland
1
Một họ có nguồn gốc từ Scotland