Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Macmillanite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Macmillan
danh từ
Synonym of Macmillan (“member of Scottish sect”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Macmillanite
Dạng gốc
(base form)
Macmillanite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Macmillan
Nguồn gốc
(etymology)
Macmillan
+
-ite
AI
1
Đồng nghĩa với Macmillan
1
Đồng nghĩa với Macmillan
1
Đồng nghĩa với Macmillan