MY
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Du thuyền động cơdanh từInitialism of motor yacht (“diesel-driven yacht”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MYDạng gốc (base form)
- MYsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh mythán từ | thán từ | Ôi chúa ơi |
| how mytừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của how + am + I |
| my sondanh từ | danh từ | Đề cập đến người đang nói chuyện, khi đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên, chỉ ra rằng người đó kém cỏi ở một khía cạnh nào đó. Nó không nhất thiết đề cập đến một mối quan hệ |
| my eyethán từ | thán từ | Ồ lạ nhỉ! |
| my badthán từ | thán từ | Lỗi của tôi; tôi có tội |
| my boydanh từ | danh từ | Thuật ngữ xưng hô dành cho một người bạn nam hoặc một chàng trai trẻ |
| my mandanh từ, thán từ | danh từ, thán từ | Thuật ngữ xưng hô quen thuộc đối với một người đàn ông |
| my Lorddanh từ | danh từ | Dùng để xưng hô trực tiếp với những người ngang hàng trong vương quốc, hiện nay thường không bao gồm các công tước và Lãnh chúa Tâm linh |
Họ từ (word family)
cùng gốc MYVí dụ
- !Đó là lời thoại của TÔI!