Dịch

MY

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Du thuyền động cơdanh từInitialism of motor yacht (“diesel-driven yacht”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MYDạng gốc (base form)
  2. MYsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

oh mythán từÔi chúa ơi
how mytừ viết tắtDạng rút gọn của how + am + I
my sondanh từĐề cập đến người đang nói chuyện, khi đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên, chỉ ra rằng người đó kém cỏi ở một khía cạnh nào đó. Nó không nhất thiết đề cập đến một mối quan hệ
my eyethán từỒ lạ nhỉ!
my badthán từLỗi của tôi; tôi có tội
my boydanh từThuật ngữ xưng hô dành cho một người bạn nam hoặc một chàng trai trẻ
my mandanh từ, thán từThuật ngữ xưng hô quen thuộc đối với một người đàn ông
my Lorddanh từDùng để xưng hô trực tiếp với những người ngang hàng trong vương quốc, hiện nay thường không bao gồm các công tước và Lãnh chúa Tâm linh

Ví dụ

  • !Đó là lời thoại của TÔI!

AI