MOM
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phần mềm trung gian định hướng thông điệpdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of message-oriented middleware, hardware or software infrastructure supporting sending and receiving of messages between distributed systems.
- Động cơ, cơ hội và phương tiệndanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of motive, opportunity, means (“factors to consider in investigating a crime”).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| your momthán từ | thán từ | Mẹ mày, mẹ mi |
| mom and themdanh từ | danh từ | Gia đình |
| soccer momdanh từ | danh từ | Mẹ tần tảo vì con |
| mom-and-poptính từ | tính từ | Nhỏ và không phức tạp, thường do một cặp vợ chồng hoặc một gia đình điều hành |
| wine momdanh từ | danh từ | Người mẹ uống rượu để giảm bớt căng thẳng liên quan đến việc nuôi dạy con cái |
| mom cavedanh từ | danh từ | Một phần của ngôi nhà, thường là một căn phòng, dành riêng cho người mẹ, nơi người mẹ có thể thư giãn và theo đuổi những sở thích của mình ngoài gia đình |
| mom testdanh từ | danh từ | Phương pháp đặt câu hỏi mở cho người tiêu dùng về sản phẩm hoặc ý tưởng kinh doanh để nhận được phản hồi trung thực |
| mom jeansdanh từ | danh từ | Quần jean, đặc biệt là quần jean dành cho phụ nữ, được coi là không hợp thời trang và không đẹp mắt |
Họ từ (word family)
cùng gốc MOMNgôn ngữ khác
Tiếng Trung