Nghĩa chính
- Một phần của ngôi nhà, thường là một căn phòng, dành riêng cho người mẹ, nơi người mẹ có thể thư giãn và theo đuổi những sở thích của mình ngoài gia đìnhdanh từA part of a home, typically a room, reserved specifically for a mother, in which she can relax and pursue her interests away from her family.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mom caveDạng gốc (base form)
- mom cavesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , . mom-cave .
- : , , .